nói bậy

nói bậy

Một cậu bé đang nói bậy với bạn mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nói ra những lời không đúng đắn, thiếu văn hóa, thiếu suy nghĩ: Hành động phát ngôn những câu từ thô tục, vô nghĩa, không phù hợp với chuẩn mực xã hội hoặc đạo đức thông thường.
    • Nói sai sự thật một cách cố ý hoặc vô tình: Nói những điều không đúng với thực tế, có thể do thiếu hiểu biết hoặc ý xấu.
  2. Danh từ (thường dùngdạng "lời nói bậy"):

    • Những lời lẽ thô tục, vô lễ, không hay: Chỉ chung những phát ngôn được coi xấu, không nên nói.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Con không được nói bậy với người lớn. (Đứa trẻ không được phép nói những lờilễ với người lớn.)
    • chỉ đang tức giận nên mới nói bậy thôi, đừng để bụng. ( chỉ đang tức giận nên mới nói những lời không hay thôi, đừng bận tâm.)
  • Danh từ:

    • Những lời nói bậy của cậu ấy khiến mọi người rất khó chịu. (Những lời lẽ thô tục của anh ta khiến mọi người rất khó chịu.)
    • Trẻ con học nói bậy rất nhanh từ bạn . (Trẻ con học những lời nói không hay rất nhanh từ bạn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói bậy nói bạ": Cụm từ nhấn mạnh, chỉ việc nói nhiều lời thô tục, vô nghĩa một cách liên tục thiếu kiểm soát.

    • Cậu ta say rượu rồi, cứ nói bậy nói bạ mãi. (Anh ta say rượu rồi, cứ nói những lời thô tục, vô nghĩa mãi.)
  • "Chửi bậy": Một dạng cụ thể của "nói bậy", thường hàm ý mạnh hơn, chỉ việc dùng những từ ngữ thô tục, xúc phạm để mắng nhiếc người khác.

    • Ra đường chửi bậy rất mất lịch sự. (Ra đường chửi thề, nói tục rất mất lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Nói tục (động từ): Nói những từ ngữ thô tục, khiếm nhã. Nghĩa gần với "nói bậy" nhưng thường chỉ tập trung vào từ ngữ thô lỗ.
  • Thô tục (tính từ): Mang tính chất thô lỗ, thiếu văn hóa trong lời nói hoặc hành vi.
  • Bậy bạ (tính từ): Dùng để miêu tả hành động hoặc lời nói không đúng đắn, thiếu đạo đức, vô nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Nói nhảm: Nói những điều vô nghĩa, không căn cứ.
  • Nói láo / Nói dối: Nói sai sự thật (nghĩa này trùng với một khía cạnh của "nói bậy").
  • Thất lễ: Cư xử hoặc nói năng thiếu lễ độ.
Các cụm từ liên quan
  • Nói leo: Cắt ngang lời người khác để nói, thường được coi hành vi thiếu lịch sự, có thể đi kèm với "nói bậy".
  • Nói xấu: Nói những điều không tốt về người khác sau lưng họ.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn không nên đọi, nói không nên lời": Chỉ người nói năng vụng về, không biết ăn nói, dễ dẫn đến việc "nói bậy" do thiếu suy nghĩ.
  • "Học ăn, học nói, học gói, học mở": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học cách ăn nói, ứng xử cho đúng mực, tránh "nói bậy".

Từ chứa "nói bậy"